Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- mát mẻ, mát, hơi lạnhtính từA1fairly cold, often in a pleasant way
- ngầu, sành điệu, tuyệt, haytính từA2fashionable, attractive, or impressively good
- ổn, được, đồng ýtính từA2acceptable, fine, or agreed upon
- bình tĩnh, điềm tĩnh, tỉnh táotính từB1calm and not showing strong emotion or panic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is cool to do sththật tuyệt khi làm gìIt was totally cool to see him in real life.Thật tuyệt khi gặp anh ấy ngoài đời.
- it is cool (that)…thật tuyệt (rằng)…It's really cool you came back!Thật tuyệt là cậu đã quay lại!
- cool with sthđồng ý với cái gìI was surprised that she got the job, but I'm cool with it.Tôi ngạc nhiên khi cô ấy nhận được công việc, nhưng tôi đồng ý với điều đó.
- cool about sthbình thường với việc gìShe's completely cool about what happened.Cô ấy hoàn toàn bình thường với những gì đã xảy ra.
- cool towards sb/sthlạnh nhạt với ai/cái gìHe has been cool towards me ever since we had that argument.Anh ấy đã lạnh nhạt với tôi kể từ khi chúng tôi cãi nhau.
- cool sthlàm nguội cái gìThe cylinder is cooled by a jet of water.Xi lanh được làm nguội bằng tia nước.
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 6
Màu lạnh
- Màu lạnh, gam màu lạnhOf a color, in the range of violet to green.
Ví dụ
- , . , , trout-streams, ' :[…].Ngày hôm đó mát mẻ và se lạnh khác thường cho một ngày tháng Tám, còn ngọn đồi thì xanh mướt giữa thiên nhiên trù phú. Giờ đây chúng tôi tiến vào bóng râm rợp mát với những cành cây đan xen trên đầu, và băng qua những cây cầu mộc mạc, xinh xắn bắc qua dòng suối lạnh đầy cá hồi, ván cầu vang lên tiếng lách cách theo từng bước chân ngựa:[…].
- , ?Cậu ấy ngầu nhở?
- ?Em ngủ lại đây tối nay có được không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc coolNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicool
- từ tiếng Anh cổcōl“cool, cold, tranquil, calm”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kōl(ī)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạicolen
- từ tiếng Anh cổcōlian“to cool, grow cold, be cold”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kōlēn“to become cold”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- colddễ nhầm, đồng nghĩaCool thường chỉ mát hoặc ít mạnh hơn; khi nói về quần áo, cả cool và cold đều có thể nghĩa là ngầu.
- fanđồng nghĩaNhấn mạnh kết quả làm mát hơn là cách tạo gió.
- happeningđồng nghĩangôn ngữ thông tục, mang nghĩa “đẹp, thú vị”
- hottrái nghĩamát mẻ
- iceđồng nghĩaNghĩa chung là làm mát; không nhất thiết dùng đá.
- illđồng nghĩaKhen phong cách hoặc cảm giác hiện đại, thời thượng.