Dịch

suave

A2tính từ (adjective)
/ˈswabe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mềm, mịn, êm áitính từsmooth, soft, fluffy
  2. Dịu nhẹ, nhẹ, ôn hòatính từsoft, gentle, light, mild (e.g. mild flavor, a mild winter)
  3. Lịch thiệp, tao nhã, khéo léotính từsuave (charming, confident and elegant)
  4. Ngầu, ổn, dễ thởtính từcool, acceptable, easy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suaveDạng gốc (base form)
  2. suavísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. suavecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. suavesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

clima suaveKhí hậu ôn hòa
luz suaveÁnh sáng dịu
pendiente suaveDốc thoai thoải
temperatura suaveNhiệt độ ôn hòa
viento suaveGió nhẹ
voz suaveGiọng nói dịu nhẹ
al suavetrạng từ, thán từThoải mái hoặc bình tĩnh; bình tĩnh
manjar suavedanh từĐồng nghĩa với manjar lento

Ví dụ

  • .Bàn chải đánh răng này quá mềm.
  • .Giọng nói dịu dàng đầy thấu hiểu của Emma gọi Juan.
  • .Khí hậu ở đây ôn hòa hơn ở Tokyo.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác
Trái nghĩa

AI