suave
A2tính từ (adjective)
/ˈswabe/nguồn
Nghĩa chính
- Mềm, mịn, êm áitính từsmooth, soft, fluffy
- Dịu nhẹ, nhẹ, ôn hòatính từsoft, gentle, light, mild (e.g. mild flavor, a mild winter)
- Lịch thiệp, tao nhã, khéo léotính từsuave (charming, confident and elegant)
- Ngầu, ổn, dễ thởtính từcool, acceptable, easy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clima suave | Khí hậu ôn hòa | |
| luz suave | Ánh sáng dịu | |
| pendiente suave | Dốc thoai thoải | |
| temperatura suave | Nhiệt độ ôn hòa | |
| viento suave | Gió nhẹ | |
| voz suave | Giọng nói dịu nhẹ | |
| al suavetrạng từ, thán từ | trạng từ, thán từ | Thoải mái hoặc bình tĩnh; bình tĩnh |
| manjar suavedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với manjar lento |
Ví dụ
- .Bàn chải đánh răng này quá mềm.
- .Giọng nói dịu dàng đầy thấu hiểu của Emma gọi Juan.
- .Khí hậu ở đây ôn hòa hơn ở Tokyo.
Họ từ (word family)
cùng gốc suaveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung