liso
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈliso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mịntính từsmooth
- Trơn, một màu, không họa tiếttính từplain
- Phẳng, bằng phẳngtính từflat
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của lisarđộng từfirst-person singular present indicative of lisar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pelo liso | Tóc thẳng | |
| cabello liso | Tóc thẳng | |
| músculo liso | Cơ trơn | |
| lisa y llanamentetrạng từ | trạng từ | Rõ ràng và rõ ràng |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ngực lép
- Ngực lép, ngực phẳngflat-chested (woman)
Ví dụ
- "¿ ?" — " ."“Găng tay này của ai?” — “Của Lisa.”
- Vinci.Bức Mona Lisa được vẽ bởi Leonardo da Vinci.
- .Còn hai tháng đến sinh nhật của Lisa.
Xuất hiện ở từ khác
- solidTiếng Anhtương đương