Dịch

liso

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈliso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mịntính từsmooth
  2. Trơn, một màu, không họa tiếttính từplain
  3. Phẳng, bằng phẳngtính từflat
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của lisarđộng từfirst-person singular present indicative of lisar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lisoDạng gốc (base form)
  2. lisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lisosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lisaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pelo lisoTóc thẳng
cabello lisoTóc thẳng
músculo lisoCơ trơn
lisa y llanamentetrạng từRõ ràng và rõ ràng

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Ngực lép
  1. Ngực lép, ngực phẳngflat-chested (woman)

Ví dụ

  • "¿ ?" — " ."“Găng tay này của ai?” — “Của Lisa.”
  • Vinci.Bức Mona Lisa được vẽ bởi Leonardo da Vinci.
  • .Còn hai tháng đến sinh nhật của Lisa.

AI