lisonjero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lisonˈxeɾo/
Nghĩa chính
- Xu nịnh, nịnh bợtính từflattering, fawning
- Dễ chịu, làm vừa lòngtính từpleasing, agreeable
- Khen ngợi, tâng bốctính từcomplimentary
- Kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnhdanh từflatterer, fawner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lisonjeroDạng gốc (base form)
- lisonjerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lisonjerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lisonjeraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lisonjeroTừ liên quan (related word)