Dịch

lisonjero

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lisonˈxeɾo/

Nghĩa chính

  1. Xu nịnh, nịnh bợtính từflattering, fawning
  2. Dễ chịu, làm vừa lòngtính từpleasing, agreeable
  3. Khen ngợi, tâng bốctính từcomplimentary
  4. Kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnhdanh từflatterer, fawner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lisonjeroDạng gốc (base form)
  2. lisonjerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lisonjerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lisonjeraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lisonjero

AI