Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lisonjeramente
trạng từ
(adverb)
/lisonˌxeɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách tâng bốc, một cách xu nịnh
trạng từ
flatteringly, fawningly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lisonja
lisonjado
lisonjeador
lisonjear
lisonjero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flatteringly
Một cách tâng bốc
AI
1
Một cách tâng bốc
1
Một cách tâng bốc
1
Một cách tâng bốc