Dịch

pleasing

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dễ chịutính từAgreeable; giving pleasure, cheer, enjoyment or gratification.
  2. Sự hài lòng, sự vừa ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pleasure or satisfaction, as in the phrase "to someone's pleasing."
  3. Làm hài lòngđộng từpresent participle and gerund of please.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleasingDạng gốc (base form)
  2. pleasingsSố nhiều (plural)
  3. more pleasingSo sánh hơn (comparative)
  4. most pleasingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • pleasing to sb/sthlàm hài lòng ai/cái gìThe new building was pleasing to the eye.Tòa nhà mới trông rất vừa mắt.

Cụm từ (phrase)

pleasing appearanceVẻ ngoài ưa nhìn
pleasing experienceTrải nghiệm dễ chịu
pleasing resultKết quả tốt đẹp
pleasing scentMùi hương dễ chịu
pleasing surpriseSự bất ngờ thú vị
pleasing tasteHương vị ngon miệng
people-pleasingdanh từMô hình hành vi ưu tiên nhu cầu và mong muốn của người khác hơn của chính mình
pleasing to the eyetính từDễ chịu khi nhìn vào; hấp dẫn về thể chất

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm hài lòng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, động từ

please-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiplesynge
danh từ

please-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiplesing

Ví dụ

  • , , .Hai thiết kế này, theo tiêu chuẩn hiện đại, rất gọn gàng, đẹp đẽ và có vẻ ngoài rất dễ chịu.
  • ?Bạn có thấy nó dễ chịu không?
  • .Nó nên dễ chịu.

AI