Nghĩa chính
- Dễ chịutính từAgreeable; giving pleasure, cheer, enjoyment or gratification.
- Sự hài lòng, sự vừa ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pleasure or satisfaction, as in the phrase "to someone's pleasing."
- Làm hài lòngđộng từpresent participle and gerund of please.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasingDạng gốc (base form)
- pleasingsSố nhiều (plural)
- more pleasingSo sánh hơn (comparative)
- most pleasingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pleasing to sb/sthlàm hài lòng ai/cái gìThe new building was pleasing to the eye.Tòa nhà mới trông rất vừa mắt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pleasing appearance | Vẻ ngoài ưa nhìn | |
| pleasing experience | Trải nghiệm dễ chịu | |
| pleasing result | Kết quả tốt đẹp | |
| pleasing scent | Mùi hương dễ chịu | |
| pleasing surprise | Sự bất ngờ thú vị | |
| pleasing taste | Hương vị ngon miệng | |
| people-pleasingdanh từ | danh từ | Mô hình hành vi ưu tiên nhu cầu và mong muốn của người khác hơn của chính mình |
| pleasing to the eyetính từ | tính từ | Dễ chịu khi nhìn vào; hấp dẫn về thể chất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- welcomeđồng nghĩaNói trực tiếp một điều khiến người ta thích hoặc hài lòng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasingNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Hai thiết kế này, theo tiêu chuẩn hiện đại, rất gọn gàng, đẹp đẽ và có vẻ ngoài rất dễ chịu.
- ?Bạn có thấy nó dễ chịu không?
- .Nó nên dễ chịu.