welcome
A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- chào mừng.A1A greeting used to welcome someone who has just arrived or entered.
- được hoan nghênh, được chào đón, được mong muốntính từA1Accepted with gladness; regarded as a desirable person, thing, or event.
- cứ tự nhiên, được tự do dùngtính từA2Free to have, use, or enjoy something without having to ask permission.
- đáng mừng, làm hài lòngtính từB1Pleasing or making someone glad, as with news, relief, or a change.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- welcome sbđón chào aiThey were at the door to welcome us.Họ ở cửa để đón chào chúng tôi.
- welcome sb to sthđón chào ai đến cái gìIt is a pleasure to welcome you to our home.Thật vui được đón chào bạn đến nhà chúng tôi.
- welcome sb + adv./prep.đón chào ai + adv./prep.The whole family turned out to welcome him back.Cả gia đình ra đón anh ấy trở về.
- welcome sb into sthđón nhận ai vào cái gìThe new immigrants have been welcomed into the community.Những người nhập cư mới được đón nhận vào cộng đồng.
- welcome sthhoan nghênh cái gì
- welcome to do sthcó thể làm gì, muốn làm gì thì làm
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Đáp lời cảm ơn
- Ellipsis of you're welcome..
Họ từ (word family)
cùng gốc welcomeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn luôn được chào đón ở đây.
- .Bạn cứ tự nhiên sử dụng thư viện của tôi.
- ; một diễn biến đáng mừng; tin tức đáng mừng