recibir
A1động từ (verb)
Hay gặp/reθiˈbiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhậnđộng từto receive, get
- Đón tiếp, chào đónđộng từto welcome, to greet, to receive (guests, patients)
- Tiếp khách, đón kháchđộng từto receive visitors
- Tốt nghiệpđộng từto graduate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recibirDanh động từ recibiendoPhân từ recibido
| Presente | |
|---|---|
| yo | recibo |
| tú | recibes |
| él/ella/Ud. | recibe |
| nosotros | recibimos |
| vosotros | recibís |
| ellos/Uds. | reciben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tốt nghiệp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recibir un premio | Nhận giải thưởng | |
| recibir una carta | Nhận thư | |
| recibir una llamada | Nhận một cuộc gọi | |
| recibir visitas | Tiếp khách | |
| recibir a Diosđộng từ | động từ | Nhận Mình Thánh Chúa Kitô (Thánh Thể) |
| recibir fax | Nhận fax | |
| recibir ping | Nhận tín hiệu ping | |
| recibir apoyo | Nhận được sự ủng hộ |
Ví dụ
- .Ba kẻ cầm đầu băng nhóm đã phải nhận án phạt.
- .Các bạn đang đón tiếp các vị khách.
- , .Hãy ngoan ngoãn đi, nếu không con sẽ bị phạt đấy.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)