Dịch

concebir

B2động từ (verb)
/konθeˈbiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tưởng tượng, hình dungđộng từto conceive, imagine
  2. Hiểu, nhận thứcđộng từto understand
  3. Thụ thai, có thaiđộng từto conceive, become pregnant

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể concebirDanh động từ concibiendoPhân từ concebido
Presente
yoconcibo
túconcibes
él/ella/Ud.concibe
nosotrosconcebimos
vosotrosconcebís
ellos/Uds.conciben

Họ từ (word family)

cùng gốc concebir

Ví dụ

  • .Carolina buồn vì không thể thụ thai.
  • .Chỉ một người điên mới có thể nghĩ ra điều này.
  • ¿ ?Điều gì đã khiến bạn nghĩ ra thảm họa như vậy?

AI