concebir
B2động từ (verb)
/konθeˈbiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tưởng tượng, hình dungđộng từto conceive, imagine
- Hiểu, nhận thứcđộng từto understand
- Thụ thai, có thaiđộng từto conceive, become pregnant
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể concebirDanh động từ concibiendoPhân từ concebido
| Presente | |
|---|---|
| yo | concibo |
| tú | concibes |
| él/ella/Ud. | concibe |
| nosotros | concebimos |
| vosotros | concebís |
| ellos/Uds. | conciben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc concebirTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Carolina buồn vì không thể thụ thai.
- .Chỉ một người điên mới có thể nghĩ ra điều này.
- ¿ ?Điều gì đã khiến bạn nghĩ ra thảm họa như vậy?
Xuất hiện ở từ khác
- conceptodễ nhầmconcebir nghĩa là ‘nghĩ, hình thành’, không phải ‘khái niệm’.