Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- hiểu, nắm được, nắm rõđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To know the meaning of something or comprehend a fact or subject.
- thấu hiểu, thông cảmđộng từB1ngoại động từ (transitive)To know someone's character or feelings and have sympathy for them.
- được biết, hiểu là, nghe nóiđộng từB2ngoại động từ (transitive)To believe something is true based on information you have received.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- understandNguyên thể (infinitive)
- understandsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- understood (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- understandingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- understand (sth)hiểu (gì)Can you understand French?Bạn có hiểu tiếng Pháp không?
- understand what…hiểu điều gì…I don't understand what he's saying.Tôi không hiểu anh ấy đang nói gì.
- understand sthhiểu việc gìDoctors still don't understand much about the disease.Các bác sĩ vẫn chưa hiểu nhiều về căn bệnh này.
- understand why, what, etc…hiểu tại sao, cái gì…I could never understand why she was fired.Tôi không bao giờ hiểu tại sao bà ấy bị đuổi việc.
- understand sb/sth doing sthhiểu tại sao ai làm gìI just can't understand him taking the money.Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại lấy tiền.
- understand that…hiểu rằng…He was the first to understand that we live in a knowledge economy.Ông ấy là người đầu tiên hiểu rằng chúng ta sống trong nền kinh tế tri thức.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clearly understand | Hiểu rõ | |
| difficult to understand | Khó hiểu | |
| easy to understand | Dễ hiểu | |
| fully understand | Hiểu thấu đáo | |
| give someone to understandđộng từ | động từ | Khiến ai hiểu rằng |
| as I understand it | Theo như tôi được biết | |
| understand completely | Thấu hiểu hoàn toàn | |
| do you understandcụm từ | cụm từ | Bạn hiểu không? |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Thán từ (interjection) 1
Ngầm hiểu
- ngoại động từ (transitive)Ngầm hiểu, coi như ngầm địnhTo regard as present when not.
Xuất hiện ở từ khác
- appreciatedễ nhầmchỉ sự hiểu biết, không bao hàm ý đánh giá cao
- followđồng nghĩaNắm được ý hoặc nội dung đang nói.
- getđồng nghĩaTừ trung tính và phù hợp với cả nghĩa chính lẫn nghĩa suy ra.
- knowsđồng nghĩahiểu rõ ý nghĩa hoặc bản chất của điều gì
- makeđồng nghĩaNắm được ý nghĩa hoặc cách hoạt động của một điều.
- misstrái nghĩaHiểu rõ ý nghĩa hoặc nội dung.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thấu hiểu
Hiểu rõ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc understandNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi không hiểu.
- .Cố gắng hiểu tôi à?
- .Được biết đã có ít nhất bốn người bị thương.