Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clearly understand
UK
/ˈ
k
l
ɪə
l
i
ˌ
ʌ
n
d
ə
ˈ
s
t
æ
n
d
/
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɚ
l
i
ˌ
ʌ
n
d
ɚˈ
s
t
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Hiểu rõ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
了解
liǎo jiě
Hiểu, hiểu rõ
懂得
dǒng de
Hiểu, biết, hiểu rõ
懂
dǒng
Hiểu rõ, thấu hiểu
Tiếng Tây Ban Nha
saber
Biết, hiểu rõ
aclarar
Làm sáng tỏ, hiểu rõ
desentrañar
Tìm hiểu, hiểu rõ, gỡ rối
Xuất hiện ở từ khác
understand
kết hợp
hiểu rõ
AI
1
Hiểu rõ
1
Hiểu rõ
1
Hiểu rõ