Dịch

understandably

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dễ hiểu, có thể thông cảmtrạng từFor reasons that are easy to understand or sympathise with.
  2. Một cách dễ hiểutrạng từIn an understandable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. understandablyDạng gốc (base form)
  2. more understandablySo sánh hơn (comparative)
  3. most understandablySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Anh ấy xấu hổ một cách dễ hiểu và không thể nói được.
  • , .Khi thuyết trình trước lớp, hãy chú ý nói rõ ràng và dễ hiểu.
  • .Cô ấy tức giận là điều dễ hiểu.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI