understandably
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dễ hiểu, có thể thông cảmtrạng từFor reasons that are easy to understand or sympathise with.
- Một cách dễ hiểutrạng từIn an understandable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- understandablyDạng gốc (base form)
- more understandablySo sánh hơn (comparative)
- most understandablySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Anh ấy xấu hổ một cách dễ hiểu và không thể nói được.
- , .Khi thuyết trình trước lớp, hãy chú ý nói rõ ràng và dễ hiểu.
- .Cô ấy tức giận là điều dễ hiểu.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha