Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comprensiblemente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dễ hiểu
trạng từ
understandably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
平易近人
píng yì jìn rén
Giản dị, dễ hiểu
Tiếng Anh
understandably
Dễ hiểu, có thể thông cảm
AI
1
Dễ hiểu
1
Dễ hiểu
1
Dễ hiểu