Nghĩa chính
- Nhận thấyđộng từngoại động từ (transitive)To become aware of, through the physical senses, to see; to understand.
- Coi là, xem là, nhìn nhậnđộng từTo interpret something in a particular way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perceiveNguyên thể (infinitive)
- perceivesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- perceivedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- perceivingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- perceive sb/sth/yourself (as sth)coi ai/cái gì/bản thân (là cái gì)This discovery was perceived as a major breakthrough.Khám phá này được coi là một bước đột phá lớn.
- perceive sb/sth to be/have sthcho rằng ai/cái gì có cái gì, là cái gìThey were widely perceived to have been unlucky.Họ bị cho là đã không may mắn.
- perceive sthnhận thấy, nhận ra cái gìI perceived a change in his behaviour.Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong hành vi của anh ấy.
- perceive that…nhận thấy rằng…She perceived that all was not well.Cô ấy nhận thấy rằng mọi chuyện không ổn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perceive a change | Nhận thấy sự thay đổi | |
| perceive a difference | Nhận ra sự khác biệt | |
| perceive a threat | Nhận thấy mối đe dọa | |
| perceive something as | Coi cái gì là | |
| perceive negatively | Cảm nhận tiêu cực | |
| perceived risk | Rủi ro cảm nhận | |
| perceived value | Giá trị cảm nhận | |
| perceived threat | Mối đe dọa cảm nhận |
Xuất hiện ở từ khác
- senseđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh vào sự nhận thức bằng giác quan hoặc trí tuệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc perceiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperceyven
- từ tiếng Pháp cổpercevoir
- từ tiếng Latinhpercipiō
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Hãy tránh xa kẻ ngu muội, vì con sẽ không tìm thấy lời tri thức nơi môi nó.
- John bị đồng đội coi là kẻ hèn nhát.
- ?Anh không nhận ra sao?