Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- giác quandanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)one of the physical powers of sight, hearing, smell, taste, or touch
- cảm giác, ý thứcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a feeling or awareness of a particular situation or emotion
- khiếu, khả năng cảm nhận, gudanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a natural ability to judge, make good decisions, or appreciate something
- lẽ phải, sự hợp lý, ý nghĩadanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)good judgment, sound practical thinking, or a reasonable purpose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sense (of sth)khả năng (về việc gì)
- in … sensetheo nghĩa …The word ‘love’ is used in different senses by different people.Từ 'love' được dùng với các nghĩa khác nhau bởi những người khác nhau.
- in the sense of sththeo nghĩa của cái gìI am using ‘cold’ in the sense of ‘unfriendly’.Tôi dùng từ 'cold' theo nghĩa của 'unfriendly'.
- in the sense that…theo nghĩa là…I don't mean that the press ought to be free in the sense that no one ought to pay for it.Tôi không có ý là báo chí nên tự do theo nghĩa là không ai phải trả tiền cho nó.
- sense of sthgiác quan cái gìDogs have a keen sense of smell.Chó có khứu giác rất nhạy.
- sense (that)…cảm giác rằng…
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come to one's sensesđộng từ | động từ | Tỉnh lại, hồi tỉnh |
| common sensedanh từ | danh từ | Lẽ thường, ý thức thông thường |
| in a sensecụm giới từ | cụm giới từ | Theo một nghĩa nào đó |
| make senseđộng từ | động từ | Hợp lý, dễ hiểu, có nghĩa |
| sense of humor | Khiếu hài hước | |
| sense of responsibility | Tinh thần trách nhiệm | |
| five sensesdanh từ | danh từ | Ngũ giác, năm giác quan |
| in every sense | Theo mọi nghĩa, hoàn toàn |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Nghĩa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nghĩa, ý nghĩaA meaning of a term (word or expression), among its various meanings.
Xuất hiện ở từ khác
- feelđồng nghĩaThiên về nhận biết bằng trực giác hoặc giác quan hơn là cảm xúc bên trong.
- junktrái nghĩanhững lời nói có ý nghĩa, hợp lý.
- meaningdễ nhầm, đồng nghĩa‘sense’ thường chỉ cảm giác hoặc cảm nhận, không giống ‘meaning’ (nghĩa, ý nghĩa).
- reasonđồng nghĩaý thức, sự phán đoán hợp lý
- juicioTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 意Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhận thức
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc senseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisense
- từ tiếng Pháp cổsens“sense, perception, direction”
- từ tiếng Latinhsēnsus“sensation, feeling, meaning”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hãy để ảo tưởng tiếp tục dìm đắm giác quan tôi trong dòng sông Lethe.
- this Basilius, having the quick sense of a loverBasilius này, với sự nhạy cảm tinh tế của một kẻ đang yêu
- .Anh ấy có gu thời trang tốt.