Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhận thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of knowing, of acquiring knowledge and understanding through thought and through the senses.
- Kết quả nhận thứcdanh từđếm được (countable)A result of a cognitive process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cognitionDạng gốc (base form)
- cognitionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| implicit cognitiondanh từ | danh từ | Kiến thức hoặc thông tin, dù là từ nhận thức hay trí nhớ, ảnh hưởng rõ ràng đến hành vi của một người mà không có nhận thức có ý thức về thông tin đó |
| enclothed cognitiondanh từ | danh từ | Ảnh hưởng tổng thể của quần áo đến quá trình tâm lý của người mặc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự hiểu biết
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự hiểu biết, nhận thứcKnowledge; awareness.
Ví dụ
- , , large-brained , .Chúng ta có xu hướng nghĩ rằng chúng ta, những họ hàng vượn của chúng ta, và các loài động vật có vú não lớn khác như cá voi và cá heo là những loài duy nhất có khả năng nhận thức, khả năng tiếp nhận lượng lớn thông tin về thế giới xung quanh và sử dụng nó để sinh tồn.
- University's , , — — .Tại Viện Nghiên cứu Linh trưởng của Đại học Kyoto, một con tinh tinh đang thực hiện một nhiệm vụ mà con người không thể làm được, cho thấy nhận thức của tinh tinh có thể phản ánh — và trong một số trường hợp vượt qua — năng lực của bộ não con người.
- nghiên cứu nhận thức
Họ từ (word family)
cùng gốc cognitionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicognicion
- từ tiếng Latinhcognitiō“knowledge, perception, a judicial examination, trial”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha