Nghĩa chính
- Biết, nhận thức, hoặc nhận thức đượcđộng từTo know, perceive, or become aware of.
- Biến thành đối tượng nhận thức (quá trình tiếp thu kiến thức thông qua tư duy); suy nghĩđộng từTo make into an object of cognition (the process of acquiring knowledge through thought); to cogitate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ cognizance
Ví dụ
- “ ” , .
- , .