Nghĩa chính
- Biểu tượng, huy hiệu hoặc thiết bị được sử dụng làm dấu hiệu phân biệt bởi cơ quan thuộc hạ của hoàng gia hoặc gia đình quý tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An emblem, badge or device, used as a distinguishing mark by the body of retainers of a royal or noble house.
- Thông báo hoặc nhận thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Notice or awareness.
- Quyền tài phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jurisdiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cognizanceDạng gốc (base form)
- cognizancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconysaunce
- từ tiếng Pháp cổconysance“recognition," later, "knowledge”
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc cognizanceVí dụ
- biết rõ cái gì
- ( ) ngoài phạm vi thẩm quyền của ai; không phải là việc của ai
- nhận thấy, nhận thức thấy (cái gì)