Dịch

junk

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/d͡ʒʌŋk/AU/d͡ʒɐŋk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. đồ bỏ đi, đồ vô dụng, rácdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)things that are old, broken, or of low quality and no longer useful.
  2. vứt bỏ, loại bỏđộng từB2ngoại động từ (transitive)to throw away something that is no longer useful or wanted.
  3. ăn đồ ăn nhanh, ăn vặtđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to eat fast food or snack food at a fast-food restaurant.
  4. chuyện nhảm, lời nói vô nghĩadanh từB2không đếm được (uncountable)nonsense; meaningless or worthless talk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junkNguyên thể (infinitive)
  2. junksSố nhiều (plural)
  3. junkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. junkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • junk sthvứt bỏ cái gì, loại bỏ cái gì

Cụm từ (phrase)

junk bonddanh từTrái phiếu rác
junk fooddanh từĐồ ăn vặt, thức ăn nhanh, thực phẩm vô bổ
junk maildanh từThư rác
junk shopdanh từTiệm đồ cũ
piece of junkdanh từThứ bỏ đi
space junkdanh từRác vũ trụ
junk jobdanh từCông việc không được tôn trọng nhưng lại không mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồng
junk newsdanh từĐồng nghĩa với junk food news

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Ma túy
  1. không đếm được (uncountable)Ma túy, bạch phiếnAny narcotic drug, especially heroin.

Ví dụ

  • – ?Cái lán này chất đầy đồ tạp nham – bạn có thể giúp tôi dọn dẹp nó không?
  • .Cậu học sinh điền bừa câu trả lời nhảm nhí chỉ để xong bài tập về nhà nhanh hơn.
  • , .Gã khốn khổ nạp quá nhiều ma túy vào người đến mức chỉ có thể vượt qua phần lớn thời gian trong ngày trên chiếc ghế đó dưới ngọn đèn thắp lúc giữa trưa, nhưng đến sáng thì anh ta lại rất hoạt bát.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyện nhảm nhí
Ma túy
Của quý
Vứt bỏ

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạijunk
danh từ
  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhajunco
  2. mượn từ tiếng Hà Lanjonk
  3. từ tiếng Ả Rậpجُنْكjunk

Cùng gốc (doublet)djong

AI