Dịch

junco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxunko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây cói, cây bấc, cây sậydanh từreed, rush
  2. Thuyền mànhdanh từjunk (a Chinese ship)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juncoDạng gốc (base form)
  2. juncosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

junco palustredanh từTăng đột biến
junco espinosodanh từCói gai (Juncus acutus)
junco de lagunadanh từCây bồ hoàng ven hồ (Schoenoplectus lacustris)
junco de esterasdanh từVội vàng mềm mại

Ví dụ

  • , , .Các vùng đất ngập nước là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật, bao gồm cỏ nến, cây bấc và hoa súng.
  • .Cây sậy rạp mình trong gió.
  • .Nhà của họ ở giữa những bụi sậy và lau.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây cói
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc junco

Ngôn ngữ khác

AI