caña
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaɲa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cây thân thảo dạng sậy, cây míadanh từcane (plant with simple stems, like bamboo or sugar cane)
- Cây sậydanh từreed (any of various types of tall stiff perennial grass-like plants growing together in groups near water)
- Ly bia thon cao, cốc bia hẹpdanh từslim, cylindrical type of glass, used to serve beer
- Ly biadanh từglass of beer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar caña | Tăng tốc, bắt đầu | |
| sapo de caña | Cóc mía | |
| tirar la caña | Tán tỉnh | |
| caña de ámbar | Gừng trắng (Hedychium coronarium) | |
| caña del ancla | Chân neo | |
| patata de caña | Atisô Jerusalem. nắng sặc (Helianthus tuberosus) | |
| caña del timón | Máy xới đất | |
| caña de Indias | Bắn Ấn Độ (Canna indica) |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cơn nôn nao sau khi say
- Cơn nôn nao sau khi say, cảm giác say nguộihangover (illness caused by a previous bout of alcohol drinking)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ống hút
Họ từ (word family)
cùng gốc cañaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , ¡ !Cần đập mạnh vào gỗ, hãy cố gắng!
- , , .Một miếng giăm bông, làm ơn, và một ly bia.
- .Ngôi nhà của họ nằm giữa những bụi sậy và cây mía.