Dịch

cañar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈɲaɾ/

Nghĩa chính

  1. Một nhóm lau sậydanh từa group of reeds
  2. Một chiếc vòng cá làm bằng lau sậydanh từa fish garth made of reeds

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañarDạng gốc (base form)
  2. cañaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI