Dịch

cañada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɲada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Glen, rãnh, khe núidanh từglen, gully, ravine
  2. Làn đường xanh, đường lái xe (đường hoặc đường dùng để chuyển tải)danh từgreen lane, droveway (road or track used for transhumance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañadaDạng gốc (base form)
  2. cañadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cañada realMột trong một số đường lái xe ở Tây Ban Nha được quy định bởi sắc lệnh hoàng gia từ năm 1273

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cañada
Từ liên quan (related word)

AI