cañada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɲada/nguồn
Nghĩa chính
- Glen, rãnh, khe núidanh từglen, gully, ravine
- Làn đường xanh, đường lái xe (đường hoặc đường dùng để chuyển tải)danh từgreen lane, droveway (road or track used for transhumance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cañadaDạng gốc (base form)
- cañadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cañada real | Một trong một số đường lái xe ở Tây Ban Nha được quy định bởi sắc lệnh hoàng gia từ năm 1273 |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cañadaTừ liên quan (related word)