Nghĩa chính
- Thung lũng hẹpdanh từA secluded and narrow valley, especially one with a river running through it; a depression between hills; a dale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glenDạng gốc (base form)
- glensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| narrow glen | Thung lũng hẹp | |
| wooded glen | Thung lũng rợp cây cối | |
| Glen Oakdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Dungog và khu vực hội đồng Port Stephens, New South Wales, Australia |
| Oak Glendanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳ |
| The Glendanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Nana Glendanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Cảng Coffs, New South Wales, Australia |
| Glen Warddanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia |
| Glen Irisdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Melbourne thuộc Thành phố Boroondara và Thành phố Stonnington, Victoria, Úc |
Ví dụ
- , , forest-shrouded ? , , , , .Biết bao của cải, vàng bạc và châu báu, chẳng phải cũng có thể ẩn mình giữa những đỉnh núi và thung lũng rợp bóng rừng kia sao? Và xa hơn, xa hơn nữa, có lẽ là những hòn đảo mới, những lục địa mới, một nguồn của cải vô tận từ những thế giới vẫn chưa được khai phá.
- .Cứ đi theo lối mòn đó xuống thung lũng cho đến khi bạn tới được hồ nước.
- .Glen Elgin là một nhà máy chưng cất rượu whisky.
Họ từ (word family)
cùng gốc glen- gleneĐồng tử hoặc nhãn cầudanh từ
- glenzedĐược hiển thị với sự mô phỏng độ trong mờ bằng phương pháp làm bóngtính từ
- glenlikeGiống hoặc đặc trưng của một glentính từ
- GlenriddingNgôi làng ở giáo xứ Patterdale, Westmorland và Furness, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận Edendanh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiglen
- từ tiếng Irelandgleann
- từ tiếng Gael Scotlandgleann
Cùng gốc (doublet)glyn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha