cana
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkana/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tóc trắng hoặc xámdanh từwhite or gray hair
- Lực lượng cảnh sát, sở cảnh sátdanh từpolice force, police department
- Sĩ quan cảnh sátdanh từpolice officer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar una cana al aiređộng từ | động từ | Thả tóc xuống |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà tù
- jail, prison
Ví dụ
- .
- , . -¡ ! - - ¡ , ... !
Họ từ (word family)
cùng gốc canaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung