Dịch

cana

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkana/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tóc trắng hoặc xámdanh từwhite or gray hair
  2. Lực lượng cảnh sát, sở cảnh sátdanh từpolice force, police department
  3. Sĩ quan cảnh sátdanh từpolice officer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canaDạng gốc (base form)
  2. canasSố nhiều (plural)
  3. canitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

echar una cana al aiređộng từThả tóc xuống

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà tù
  1. jail, prison

Ví dụ

  • .
  • , . -¡ ! - - ¡ , ... !

AI