Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
canoso
C2
tính từ
(adjective)
/kaˈnoso/
Nghĩa chính
1
Xám/xám, bạc màu (tóc)
tính từ
gray/grey, hoary (of hair)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canoso
Dạng gốc
(base form)
canos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
canoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
canos
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Tu
cabeza
es
canosa
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cana
Xuất hiện ở từ khác
gray
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Xám/xám
1
Xám/xám
1
Xám/xám