Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- xámtính từA1Of a color between black and white.
- ảm đạm, u ám, xám xịttính từB1Dreary, gloomy, or cloudy.
- bạc, hoa râmtính từA2Having hair that has turned gray or white.
- mập mờ, không rõ ràngtính từB2Of indistinct or uncertain quality or acceptability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grayNguyên thể (infinitive)
- graysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- grayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- grayingPhân từ I (present participle)
- grayerSo sánh hơn (comparative)
- more graySo sánh hơn (comparative)
- grayestSo sánh nhất (superlative)
- most graySo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 7
Già
- Già, cao tuổiOld.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grayNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigray
- từ tiếng Anh cổgrǣġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*grāu
Ví dụ
- Mary's .Tóc của Mary đã bắt đầu bạc đi trước khi cô 30 tuổi.
- .Đó là viễn cảnh khá ảm đạm cho nước Anh nếu đây là hình mẫu người mẹ của thế hệ tương lai.
- .Tôi đã bạc tóc và nhan sắc cũng tàn phai.