Dịch

gray

A1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ɡɹeɪ/US/ɡɹeɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. xámtính từA1Of a color between black and white.
  2. ảm đạm, u ám, xám xịttính từB1Dreary, gloomy, or cloudy.
  3. bạc, hoa râmtính từA2Having hair that has turned gray or white.
  4. mập mờ, không rõ ràngtính từB2Of indistinct or uncertain quality or acceptability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grayNguyên thể (infinitive)
  2. graysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. grayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. grayingPhân từ I (present participle)
  5. grayerSo sánh hơn (comparative)
  6. more graySo sánh hơn (comparative)
  7. grayestSo sánh nhất (superlative)
  8. most graySo sánh nhất (superlative)

12 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 7
Già
  1. Già, cao tuổiOld.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

(màu) xám
Hoa râm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigray
  2. từ tiếng Anh cổgrǣġ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*grāu

Ví dụ

  • Mary's .Tóc của Mary đã bắt đầu bạc đi trước khi cô 30 tuổi.
  • .Đó là viễn cảnh khá ảm đạm cho nước Anh nếu đây là hình mẫu người mẹ của thế hệ tương lai.
  • .Tôi đã bạc tóc và nhan sắc cũng tàn phai.

AI