Nghĩa chính
- Lạnh lẽotính từWithout color; pale; pallid.
- Hiu hẽo, hoang vắngtính từDesolate and exposed; swept by cold winds.
- Ảm đạm, thê lươngtính từUnhappy; cheerless; miserable; emotionally desolate.
- Cá mương Âudanh từA small European river fish (Alburnus alburnus), of the family Cyprinidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Danube bleakdanh từ | danh từ | Loài cá vây tia thuộc họ Cyprinidae (Chalcalburnus chalcoides, Alburnus chalcoides) |
| bleak outlook | Triển vọng ảm đạm |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Khi bước ra, cô ấy trông tái nhợt và ảm đạm như một người vừa được khâm liệm.
- .Họ trốn chạy băng qua cảnh quan hoang vắng lạnh lẽo.
- .Khu trung tâm Albany có cảm giác ảm đạm vào tháng Hai đó sau vụ ly hôn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bleakNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha