Dịch

pale

B1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Nhợt nhạttính từLight in color.
  2. Nhợt nhạt, trắng nhợttính từHaving a pallor (a light color, especially due to sickness, shock, fright etc.).
  3. Nhợt đi, mất màuđộng từnội động từ (intransitive)To turn pale; to lose colour.
  4. Cọc gỗdanh từA wooden stake; a picket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paleNguyên thể (infinitive)
  2. palesSố nhiều (plural)
  3. paledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. palingPhân từ I (present participle)
  5. palerSo sánh hơn (comparative)
  6. palestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • pale (at sth)tái nhợt (trước việc gì)

Cụm từ (phrase)

pale as deathtính từCực kỳ nhợt nhạt
beyond the palecụm giới từCủa một người hoặc hành vi của họ: nằm ngoài giới hạn của những gì có thể chấp nhận được hoặc được coi là sự phán xét đúng đắn, đạo đức, v.v
per paletrạng từ(Phân vùng) theo chiều dọc; (đặc biệt) được chia theo chiều dọc thành hai nửa (chính thức là mỗi bên nhạt)
pale maledanh từNgười đàn ông hoặc cậu bé da trắng
English paledanh từ riêngThị trấn Calais và vùng phụ cận dưới sự cai trị của Anh, từ 1347 đến 1558
green and paletính từĐồng nghĩa với green and wan
within the palecụm giới từTrong các ranh giới, cả về mặt vật lý lẫn ẩn dụ; đặc biệt là trong giới hạn của hành vi có thể chấp nhận được
pale touch-me-notdanh từImpatiens pallida, có nguồn gốc ở miền đông Bắc Mỹ

13 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 9
Nhạt nhẽo
  1. Nhạt nhẽo, mỏng manhFeeble, faint.

Ví dụ

  • .Cô ấy có làn da nhợt nhạt vì không được ra nắng nhiều.
  • mother's .Khi nghe tin mẹ mất, sắc mặt anh ấy tái đi.
  • .Anh ấy chỉ còn là một cái bóng nhạt của chính mình trước kia.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhợt nhạt
Nhạt nhẽo
Khác

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipale
  2. từ tiếng Pháp cổpale
  3. từ tiếng Latinhpallidus“pale, pallid”

Cùng gốc (doublet)pallid

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipale
  2. từ tiếng Pháp cổpal
  3. từ tiếng Latinhpālus“stake, prop”

Cùng gốc (doublet)peelpole

AI