Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Nhợt nhạttính từLight in color.
- Nhợt nhạt, trắng nhợttính từHaving a pallor (a light color, especially due to sickness, shock, fright etc.).
- Nhợt đi, mất màuđộng từnội động từ (intransitive)To turn pale; to lose colour.
- Cọc gỗdanh từA wooden stake; a picket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pale (at sth)tái nhợt (trước việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pale as deathtính từ | tính từ | Cực kỳ nhợt nhạt |
| beyond the palecụm giới từ | cụm giới từ | Của một người hoặc hành vi của họ: nằm ngoài giới hạn của những gì có thể chấp nhận được hoặc được coi là sự phán xét đúng đắn, đạo đức, v.v |
| per paletrạng từ | trạng từ | (Phân vùng) theo chiều dọc; (đặc biệt) được chia theo chiều dọc thành hai nửa (chính thức là mỗi bên nhạt) |
| pale maledanh từ | danh từ | Người đàn ông hoặc cậu bé da trắng |
| English paledanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn Calais và vùng phụ cận dưới sự cai trị của Anh, từ 1347 đến 1558 |
| green and paletính từ | tính từ | Đồng nghĩa với green and wan |
| within the palecụm giới từ | cụm giới từ | Trong các ranh giới, cả về mặt vật lý lẫn ẩn dụ; đặc biệt là trong giới hạn của hành vi có thể chấp nhận được |
| pale touch-me-notdanh từ | danh từ | Impatiens pallida, có nguồn gốc ở miền đông Bắc Mỹ |
13 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 9
Nhạt nhẽo
- Nhạt nhẽo, mỏng manhFeeble, faint.
Ví dụ
- .Cô ấy có làn da nhợt nhạt vì không được ra nắng nhiều.
- mother's .Khi nghe tin mẹ mất, sắc mặt anh ấy tái đi.
- .Anh ấy chỉ còn là một cái bóng nhạt của chính mình trước kia.
Họ từ (word family)
cùng gốc paleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- darktrái nghĩaNhấn mạnh màu nhạt, không đậm.
- deeptrái nghĩaNhạt, thường gần với màu da hoặc màu pha nhiều trắng.
- fairđồng nghĩaNhấn mạnh màu nợt hoặc thiếu sắc.
- greendễ nhầmPale chỉ nói da hoặc mặt nhợt; khi là tính từ, green còn có thể gợi ý ốm hoặc buồn nôn.
- lightđồng nghĩaChỉ màu sắc tái hoặc nhạt nhòa.
- redtrái nghĩatái mét, nhợt nhạt