Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Yếutính từLacking in force (usually strength) or ability.
- Kém bền, dễ gãy, yếutính từUnable to sustain a great weight, pressure, or strain.
- Yếu lòng, dễ xiêu lòngtính từUnable to withstand temptation, urgency, persuasion, etc.; easily impressed, moved, or overcome; accessible; vulnerable.
- Loãng, nhạttính từDilute, lacking in taste or potency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- weak with/from sthyếu vì/cái gìI was exhausted and weak with hunger.Tôi kiệt sức và yếu vì đói.
- weak against sthyếu so với cái gìThe currency was still relatively weak against the dollar.Đồng tiền vẫn tương đối yếu so với đô la.
- weak in sthyếu về cái gìI was always weak in the science subjects.Tôi luôn yếu về các môn khoa học.
- weak point/spotđiểm yếu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel weak | Cảm thấy yếu sức | |
| weak argument | Lập luận thiếu thuyết phục | |
| weak link | Mắt xích yếu | |
| weak pointdanh từ | danh từ | Điểm yếu |
| weak signal | Tín hiệu yếu | |
| weak spotdanh từ | danh từ | Thóp |
| weak-mindedtính từ | tính từ | Có hoặc thể hiện tâm trí thiếu kiên định, kiên quyết hoặc đặc biệt là khả năng phán đoán; không có tinh thần mạnh mẽ |
| weak teadanh từ | danh từ | Những lập luận, nỗ lực hoặc đề xuất yếu ớt hoặc yếu ớt |
21 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 21
Thiếu thuyết phục
- Thiếu thuyết phục, đuối lýNot having power to convince; not supported by force of reason or truth; unsustained.
Xuất hiện ở từ khác
- builttrái nghĩayếu, không có sức mạnh
- poorđồng nghĩaKém hoặc yếu về kỹ năng, năng lực.
- softđồng nghĩa, dễ nhầmYếu về sức mạnh, tinh thần hoặc quyết đoán.
- solidtrái nghĩaKhông có sức mạnh hoặc khả năng chống đỡ.
- strongtrái nghĩaYếu ớt, thiếu thuyết phục.
- tellingtrái nghĩalập luận hoặc bằng chứng không mạnh, thiếu sức thuyết phục.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc weakNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy nghĩ rằng tình yêu chỉ dành cho kẻ yếu.
- ; thanh gỗ mục; sợi dây thừng yếu
- , .Lực bất tòng tâm.