Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Số nhiều của weaknessdanh từplural of weakness
- Số nhiều của weaknessedanh từplural of weaknesse
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weaknesses of character | Nhược điểm tính cách | |
| weakness in | Điểm yếu trong | |
| weakness of | Điểm yếu của | |
| weakness for | Sự say mê |
Họ từ (word family)
cùng gốc weaknessVí dụ
- .Hãy biết điểm yếu của bạn.
- .Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.
- .Sami có nhiều điểm yếu.