Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tuần, tuần lễdanh từA1a period of seven consecutive days, often starting on Monday or Sunday
- tuần làm việc, ngày làm việc trong tuầndanh từB1the days of the week when people work or attend school, usually Monday to Friday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weekDạng gốc (base form)
- weeksSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a/per weekmỗi tuầnShe works three days a week.Cô ấy làm việc ba ngày mỗi tuần.
- throughout the weeksuốt tuầnThe cold weather continued throughout the week.Thời tiết lạnh kéo dài suốt tuần.
- in a weektrong một tuầnShe'll be back in a week.Cô ấy sẽ quay lại trong một tuần.
- in weekstrong nhiều tuầnIt hasn't rained in weeks.Trời không mưa trong nhiều tuần.
- within a weektrong vòng một tuầnWithin a week he was dead.Trong vòng một tuần anh ấy đã qua đời.
- for a weekmột tuầnWe stayed there for a whole week.Chúng tôi ở đó cả một tuần.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| day of the week | Ngày trong tuần | |
| during the week | Trong tuần | |
| last week | Tuần trước | |
| next week | Tuần sau | |
| week after week | Hết tuần này qua tuần khác | |
| working weekdanh từ | danh từ | Tuần làm việc |
| every day of the weektrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với any day |
| five-day weekdanh từ | danh từ | Tuần làm việc có năm ngày, hai ngày còn lại trong tuần là những ngày nghỉ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 1
Tuần sau
- Tuần sau, tuần trướcA date seven days after (sometimes before) the specified day.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc weekNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.
- .Anh ấy sẽ hát vào tuần sau.
- 4- , , , .Một tuần làm việc 4 ngày gồm thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư và thứ Năm.