Nghĩa chính
- Tuần lễdanh từSynonym of week in its various senses, a period of seven consecutive days and nights.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sennightDạng gốc (base form)
- sennightsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisenight
- từ tiếng Anh cổseofeniht
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*septḿ̥“seven”
Ví dụ
- một tuần sau; cách đây một tuần