周
週HSK2
Hay gặpHán-Việt: chu
zhōu
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Tuần, tuần lễweek
- Hằng tuầnweekly
- Đi vòng quanhto make a circuit
- Vòng quanh, bao quanhto circle
Chữ và bộ thủ (character, radical)
周
zhōuchu
Bộ: 口 · khẩu (miệng)8 nét
Zhou dynasty; circumferenceCụm từ (phrase)
11 nghĩa khác
Nghĩa 11
Vòng
- Vòng, vòng tròncircle
- lap
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
- 。Hôm nay là thứ Hai.
- ?Thứ hai OK không?