Dịch

周

週
HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: chu
zhōu

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Tuần, tuần lễweek
  2. Hằng tuầnweekly
  3. Đi vòng quanhto make a circuit
  4. Vòng quanh, bao quanhto circle

Chữ và bộ thủ (character, radical)

周
zhōuchu
Bộ: 口 · khẩu (miệng)8 nét
Zhou dynasty; circumference

Cụm từ (phrase)

上周Tuần trước
下周Tuần sau
周围Xung quanh, quanh
周年Lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm
周末Cuối tuần
本周Tuần này
一周Một tuần
众所周知Ai cũng biết, mọi người đều biết

11 nghĩa khác

Nghĩa 11
Vòng
  1. Vòng, vòng tròncircle
  2. lap

Ví dụ

  • ?Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
  • 。Hôm nay là thứ Hai.
  • ?Thứ hai OK không?

AI