Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- hoàn thành, làm xong, hoàn tấtđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To finish doing or making something.
- đầy đủ, trọn vẹn, toàn diệntính từA2Having all necessary parts; with nothing missing.
- hoàn toàn, tuyệt đốitính từB1đứng trước danh từ (attributive)Used to emphasize that a quality or situation is as great as it could be.
- hoàn thành, xongtính từB1Finished or concluded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- completeNguyên thể (infinitive)
- completesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- completedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- completingPhân từ I (present participle)
- more completeSo sánh hơn (comparative)
- completerSo sánh hơn (comparative)
- completestSo sánh nhất (superlative)
- most completeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- complete with sthkèm theo cái gì
- complete sthhoàn thành cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 1
Bổ sung
- ngoại động từ (transitive)Bổ sung, làm cho trọn vẹnTo make whole or entire.
Ví dụ
- .Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.
- .Chương cuối cùng hoàn thiện cuốn sách một cách tuyệt vời.
- .Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
Xuất hiện ở từ khác
- completeddễ nhầm‘Complete’ có thể là động từ ‘hoàn thành’ hoặc tính từ ‘đầy đủ/toàn vẹn/đã hoàn thành’ tùy ngữ cảnh; ‘completed’ là dạng quá khứ/phân từ quá khứ và, khi dùng như tính từ, chỉ trạng thái đã hoàn thành.
- completelydễ nhầmLà tính từ “đầy đủ, hoàn chỉnh”; completely mới là trạng ngữ “hoàn toàn”.
- defectivetrái nghĩađầy đủ, hoàn chỉnh.
- dođồng nghĩaNhấn mạnh việc đã làm xong; không phải mọi nghĩa của do đều là hoàn thành.
- entiredễ nhầm, đồng nghĩa'Complete' nhấn mạnh sự đầy đủ các bộ phận cấu thành hoặc kết thúc trọn vẹn, còn 'entire' nhấn mạnh độ lớn, toàn thể phạm vi hoặc thời lượng.
- everyđồng nghĩaTính từ mang nghĩa hoàn toàn, trọn vẹn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc completeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicompleet“full, complete”
- từ tiếng Pháp cổcomplet
- từ tiếng Latinhcompletus