完全
HSK2
Hay gặpHán-Việt: hoàn toàn
wán quán
Nghĩa chính
- hoàn toàntrạng từtotally; completely; entirely
- đầy đủ, hoàn chỉnh, trọn vẹntính từcomplete; whole; full
Chữ và bộ thủ (character, radical)
完
wánhoàn
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)7 nét
complete, finish, settle; whole全
quántoàn
Bộ: 入 · nhập (vào)6 nét
maintain, keep whole or intactNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
- 。Bạn hoàn toàn có lý.
- 。Mọi chuyện đã được giải quyết.
Xuất hiện ở từ khác
- absolutelyTiếng Anhtương đương
- allTiếng Anhtương đương
- cleanTiếng Anhtương đương
- completelyTiếng Anhtương đương
- deadTiếng Anhtương đương
- entirelyTiếng Anhtương đương