Dịch

完全正确

Hán-Việt: hoàn toàn chính xác
wán quán zhèng què

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàn chính xác

Chữ và bộ thủ (character, radical)

完
wánhoàn
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)7 nét
complete, finish, settle; whole
全
quántoàn
Bộ: 入 · nhập (vào)6 nét
maintain, keep whole or intact
正
zhèngchính
Bộ: 止 · chỉ (dừng lại)5 nét
right, proper, correct
确
quèxác
Bộ: 石 · thạch (đá)12 nét
sure, certain; real, true

Ngôn ngữ khác

AI