完全正确
Hán-Việt: hoàn toàn chính xác
wán quán zhèng què
Nghĩa chính
- Hoàn toàn chính xác
Chữ và bộ thủ (character, radical)
完
wánhoàn
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)7 nét
complete, finish, settle; whole全
quántoàn
Bộ: 入 · nhập (vào)6 nét
maintain, keep whole or intact正
zhèngchính
Bộ: 止 · chỉ (dừng lại)5 nét
right, proper, correct确
quèxác
Bộ: 石 · thạch (đá)12 nét
sure, certain; real, trueNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 完全kết hợphoàn toàn chính xác