完全不同
Hán-Việt: hoàn toàn bất đồng
wán quán bù tóng
Nghĩa chính
- Hoàn toàn khác biệt
Chữ và bộ thủ (character, radical)
完
wánhoàn
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)7 nét
complete, finish, settle; whole全
quántoàn
Bộ: 入 · nhập (vào)6 nét
maintain, keep whole or intact不
bùbất
Bộ: 一 · nhất (một)4 nét
no, not; un-; negative prefix同
tóngđồng
Bộ: 口 · khẩu (miệng)6 nét
same, similar; together withNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 完全kết hợphoàn toàn khác biệt