rotundo
C1tính từ (adjective)
/roˈtundo/nguồn
Nghĩa chính
- Tròn trịa, đầy đặntính từrotund
- Hoàn toàn, dứt khoáttính từcomplete, precise
- Đanh thép, dứt khoáttính từemphatic, ringing, resounding
- Vang dội, rực rỡtính từresounding (success)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fracaso rotundo | Thất bại ê chề |
Họ từ (word family)
cùng gốc rotundoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã từ chối một cách dứt khoát việc buộc tội họ tội ác như vậy.
- .Bài thuyết trình là một thành công vang dội.
- .Buổi hòa nhạc là một thất bại hoàn toàn.