tajante
C1tính từ (adjective)
/taˈxante/
Nghĩa chính
- Nhấn mạnhtính từemphatic
- Phân loạitính từcategorical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tajanteDạng gốc (base form)
- tajantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tajanteVí dụ
- 2023, 50º 8 1973, .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhấn mạnh
Phân loại