Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfático
C2
tính từ
(adjective)
/enˈfatiko/
Nghĩa chính
1
Nhấn mạnh (có sự nhấn mạnh)
tính từ
emphatic (having emphasis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enfático
Dạng gốc
(base form)
enfátic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enfático
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enfátic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emphatic
Dứt khoát, mạnh mẽ, quả quyết
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enfático
enfátic
amente
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
énfasis
AI
1
Nhấn mạnh (có sự nhấn mạnh)
1
Nhấn mạnh (có sự nhấn mạnh)
1
Nhấn mạnh (có sự nhấn mạnh)