Dịch

enfático

C2tính từ (adjective)
/enˈfatiko/

Nghĩa chính

  1. Nhấn mạnh (có sự nhấn mạnh)tính từemphatic (having emphasis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enfáticoDạng gốc (base form)
  2. enfáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. enfáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. enfáticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc enfático
Từ liên quan (related word)

AI