Nghĩa chính
- Trầm ấm, vang dộitính từHaving a deep, rich sound; mellow and resonant.
- Gây tiếng vang, vang dộitính từThat causes reverberation.
- Hoàn toàn, vang dộitính từEmphatic, noteworthy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resoundingDạng gốc (base form)
- resoundingsSố nhiều (plural)
- more resoundingSo sánh hơn (comparative)
- most resoundingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resounding yes | Sự tán thành áp đảo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc resoundingVí dụ
- , .Anh ta bất ngờ trao cho cô ấy một nụ hôn vang dội, điều đó còn làm tôi bối rối hơn cả hành vi bạo lực của anh ta.
- .Chúng ta đã có một chiến thắng vang dội trước đội đối thủ.
- .Anh ta bật lên một tiếng cười vang dội.