Nghĩa chính
- Ghê gớm, bao latính từAwe-inspiring; terrific.
- Phi thường, xuất sắc, kỳ vĩtính từNotable for its size, power, or excellence.
- To lớn, khổng lồ, dữ dộitính từExtremely large (in amount, extent, degree, etc.) or great
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tremendousDạng gốc (base form)
- more tremendousSo sánh hơn (comparative)
- most tremendousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tremendous amount | Số lượng khổng lồ | |
| tremendous effort | Nỗ lực to lớn | |
| tremendous impact | Tác động to lớn | |
| tremendous potential | Tiềm năng to lớn | |
| tremendous pressure | Áp lực khủng khiếp | |
| tremendous success | Thành công vang dội | |
| tremendously popular | Cực kỳ phổ biến | |
| tremendously exciting | Vô cùng thú vị |
Ví dụ
- , , , , , , .Bà nói điều này với vẻ uy nghiêm đến mức đứng quay lưng về phía lò sưởi, một tay để sau lưng, tay kia cầm một nhúm thuốc hít, khiến tôi tự hỏi liệu Thalestris khi dẫn đầu đội quân Amazons có từng tạo nên một hình ảnh oai phong hơn thế hay không.
- Beethoven's .Bản giao hưởng số chín của Van Beethoven là một tác phẩm âm nhạc phi thường.
- - - .Bi kịch kinh hoàng mà anh ta vướng vào - rõ ràng anh ta là một kẻ trốn chạy khỏi Weybridge - đã đẩy anh ta đến bờ vực mất trí.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phi thường
To lớn
Họ từ (word family)
cùng gốc tremendousNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- terribleTiếng Tây Ban Nhatương đương