loco
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈloko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- điên, điên rồ, phát điêntính từA2Crazy or insane; informally used to judge a person or situation as strange.
- người điên, kẻ mất trídanh từA2A crazy person, madman, or someone who behaves in a strange way.
- anh chàng, gã, têndanh từA2An informal word for a man, guy, or dude, often used in address.
- liều lĩnh, bồng bột, dại dộttính từB1Rash, risky, or imprudent, especially of a decision or action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como un loco | Như điên | |
| estar loco por alguien | Mê mẩn ai | |
| hacerse el loco | Giả ngơ | |
| loco de contento | Vui phát điên | |
| loco de remate | Điên hết thuốc chữa | |
| volverse loco | Phát điên | |
| conducir como un loco | Lái xe như điên | |
| ser un loco | Là một người điên |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 3
Cực lớn
- Cực lớn, tuyệt vờitremendous, terrific, huge, enormous
Ví dụ
- .Anh ấy đau buồn đến mức suýt phát điên.
- .Hắn hẳn phải điên mới ra ngoài trong cơn bão này.
- .Hầu hết mọi người đều nghĩ tôi bị điên.