Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
como un loco
Nghĩa chính
1
Như điên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
conducir como un loco
Lái xe như điên
Xuất hiện ở từ khác
loco
kết hợp
như điên; điên cuồng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
like crazy
Như điên, điên cuồng
like mad
Như điên
AI
1
Như điên
1
Như điên
1
Như điên