Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ser un loco
Nghĩa chính
1
Là một người điên
Ví dụ
Mi
tío
es
un
loco
que
habla
con
sus
plantas
.
Chú tôi là một người điên, thường nói chuyện với cây.
Xuất hiện ở từ khác
loco
kết hợp
là một người điên
AI
1
Là một người điên
1
Là một người điên
1
Là một người điên