chiflado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈflado/
Nghĩa chính
- Quả hạch, hấp tấp, điên rồ, lập dị, hư hỏng, batty, ngớ ngẩn, chim cu, ngốc nghếchtính từnuts, nutty, crazy, wacky, loony, screwy, batty, daft, cuckoo, barmy, dotty
- Kẻ lập dị, người điên rồqua tiếng Anhdanh từcrackpot, kook, nutcase, nut, nutter, wacko, whack job
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- locođồng nghĩaThông tục; có thể mang nghĩa trêu chọc hoặc chê trách.