Dịch

chiflado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈflado/

Nghĩa chính

  1. Quả hạch, hấp tấp, điên rồ, lập dị, hư hỏng, batty, ngớ ngẩn, chim cu, ngốc nghếchtính từnuts, nutty, crazy, wacky, loony, screwy, batty, daft, cuckoo, barmy, dotty
  2. Kẻ lập dị, người điên rồqua tiếng Anhdanh từcrackpot, kook, nutcase, nut, nutter, wacko, whack job

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chifladoDạng gốc (base form)
  2. chifladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chifladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chifladaGiống cái (feminine)

AI