Nghĩa chính
- Kẻ lập dị, người điên rồdanh từAn eccentric, crazy or foolish person.
- Người nghiện crack, con nghiệndanh từSomeone addicted to crack cocaine (i.e. a drug addict).
- Lập dị, viển vông, phi thực tếtính từEccentric or impractical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crackpotDạng gốc (base form)
- crackpotsSố nhiều (plural)
- more crackpotSo sánh hơn (comparative)
- most crackpotSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crackpot indexdanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống tính điểm châm biếm được thiết kế để đánh giá các tuyên bố khoa học có khả năng mang tính cách mạng, đặc biệt là trong vật lý |
Ví dụ
- .Thời gian sẽ trả lời liệu anh ta là kẻ lập dị hay thiên tài vì đã cổ súy cho ý tưởng kiểu đó.
- một ý tưởng viển vông
- .Anh ta là một kẻ lập dị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crackpotXuất hiện ở từ khác
- crazyđồng nghĩaThân mật hoặc xúc phạm; thường chỉ người có ý tưởng kỳ quặc.