Dịch

crackpot

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kẻ lập dị, người điên rồdanh từAn eccentric, crazy or foolish person.
  2. Người nghiện crack, con nghiệndanh từSomeone addicted to crack cocaine (i.e. a drug addict).
  3. Lập dị, viển vông, phi thực tếtính từEccentric or impractical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crackpotDạng gốc (base form)
  2. crackpotsSố nhiều (plural)
  3. more crackpotSo sánh hơn (comparative)
  4. most crackpotSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

crackpot indexdanh từ riêngHệ thống tính điểm châm biếm được thiết kế để đánh giá các tuyên bố khoa học có khả năng mang tính cách mạng, đặc biệt là trong vật lý

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Thời gian sẽ trả lời liệu anh ta là kẻ lập dị hay thiên tài vì đã cổ súy cho ý tưởng kiểu đó.
  • một ý tưởng viển vông
  • .Anh ta là một kẻ lập dị.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nghiện crack

AI