Nghĩa chính
Thêm 51 nghĩa- Nứt, vỡ, rạnđộng từnội động từ (intransitive)To break apart under force, stress, or pressure.
- Làm nứt, làm rạnđộng từngoại động từ (transitive)To make a crack or cracks in.
- Vết nứt, đường nứtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thin and usually jagged space opened in a previously solid material.
- Tinh nhuệ, thiện chiến, lão luyệntính từkhông so sánh (not comparable)Highly trained and competent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crack sthlàm gãy cái gìHe has cracked a bone in his arm.Anh ấy đã làm gãy một cái xương ở cánh tay.
- crack sth + adv./prep.đập vỡ cái gì + adv./prep.She cracked an egg into the pan.Cô ấy đập vỡ một quả trứng vào chảo.
- crack sth/sb (on/against sth)đánh cái gì/ai (vào/trên cái gì)
- crack (open) a bottlemở (rượu) chai
- crack a jokekể chuyện cười
- crack (in sth)vết nứt (trong cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- crackupCười thật lòng
- crackdownTrấn áp, trừng trị
- crackonTiếp tục (ở một nhiệm vụ) một cách nhanh chóng hoặc kịp thời
- crackoutThể hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng của việc sử dụng quá nhiều cocaine
- crackoffBắn súng
- crackontoTán tỉnh; tiếp cận và nói chuyện với (ai đó), tìm kiếm sự lãng mạn, tình yêu, tình dục, v.v
- crackalongDi chuyển nhanh chóng; tiếp tục công việc một cách nhanh chóng
- crackthroughThâm nhập
51 nghĩa khác
Động từ (verb) 24
Danh từ (noun) 26
Tính từ (adjective) 1
Mở hé
- ngoại động từ (transitive)To open slightly.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crackNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrakken
- từ tiếng Anh cổcracian“to resound, crack”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*krakōn“to crack, crackle, shriek”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
- .Quả bóng đã làm nứt cửa sổ.
- ?Bạn có thể mở hé cửa sổ ra một chút được không?