Dịch

crack of dawn

danh từ (noun)
UK/ˈkɹæk əv ˈdɔːn/US/ˈkɹæk əv ˈdɔn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Rạng đôngdanh từThe first moment of daylight; the instant at which sunrise begins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crack of dawnDạng gốc (base form)
  2. cracks of dawnSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ass crack of dawndanh từBộ tăng cường, được sử dụng trong bối cảnh tương tự như crack of Dawn, nhưng dữ dội hơn
butt crack of dawndanh từBộ tăng cường, được sử dụng trong bối cảnh tương tự như crack of Dawn, nhưng dữ dội hơn

Ví dụ

  • " , . . ."
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI