Nghĩa chính
- Rạng đôngdanh từThe first moment of daylight; the instant at which sunrise begins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crack of dawnDạng gốc (base form)
- cracks of dawnSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ass crack of dawndanh từ | danh từ | Bộ tăng cường, được sử dụng trong bối cảnh tương tự như crack of Dawn, nhưng dữ dội hơn |
| butt crack of dawndanh từ | danh từ | Bộ tăng cường, được sử dụng trong bối cảnh tương tự như crack of Dawn, nhưng dữ dội hơn |
Ví dụ
- " , . . ."
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha